{
"success": true,
"message": "Thao tác thành công",
"data": { ... }
}token (Client Token) được đính kèm trong Body hoặc Query String để xác định nguồn gốc Website.POST /getAlert| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | string | Có | Client Token định danh website khách |
{
"success": true,
"data": {
"title": "Khuyến mãi cực khủng",
"content": "Đăng ký nhận ngay 100% giá trị nạp",
"btn_text": "Tham gia",
"expired": 3600
}
}POST /api/tracking/choice| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
action | string | Có | Giá trị là yes hoặc no |
| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | string | Có | Client Token định danh |
schedule_id | integer | Có | ID của Lịch gửi (Schedule) |
{
"success": true,
"message": "Ghi nhận thành công"
}POST /api/tracking/choice| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
action | string | Có | Giá trị yes hoặc no |
| Tham số | Ki ểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | string | Có | Client Token |
schedule_id | integer | Có | ID của Lịch gửi tương ứng |
POST /{token}/webhook| Tham số | Kiểu | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
token | string | Có | API Token định danh Bot Telegram |