1. Hướng dẫn sử dụng
One Push
  • Tổng Quan
  • Bussiness Logic
    • ĐẶC TẢ KỸ THUẬT: HỆ THỐNG ĐIỀU PHỐI TIN NHẮN (PUSH ENGINE)
    • ĐẶC TẢ KỸ THUẬT: HỆ THỐNG ĐỒNG BỘ HEARTBEAT (REAL-TIME SYNC)
    • ĐẶC TẢ KỸ THUẬT: HỆ THỐNG ĐIỀU PHỐI TIN NHẮN (PUSH ENGINE)
    • Business Logic (Luồng Logic Nghiệp Vụ)
  • Project
    • API
      • Hướng dẫn sử dụng
        • 1.1 Khởi tạo Website Tham gia
        • 1.2 Cấu hình Bots Telegram
        • 1.3 Quản lý Chiến dịch (Campaigns)
        • 1.4 Lên Lịch Gửi Tự Động
        • 1.5 Tương tác & Thống kê
        • 1.6 Quản lý Tài khoản (RBAC)
        • 1.7 Báo cáo Chi tiết Tin nhắn (Web & Telegram)
      • Architecture
        • System Architecture (Kiến trúc Hệ thống)
        • Code Structure
        • Database Schema (Mô hình Dữ liệu)
      • Deployment
        • Local
        • Production
        • Development
      • API
        • Widget nhúng Website
          • Đăng ký Subscriber mới / Nhật ký Heartbeat
          • Cập nhật trạng thái Seen/Read
          • Ghi nhận hiển thị Alert Popup
          • Lấy dữ liệu Alert cho website
        • Tracking & Tương tác
          • Ghi nhận lựa chọn Yes/No
        • Báo cáo & Thống kê
          • Thống kê người dùng Real-time
          • Phân tích tăng trưởng Subscriber
          • Dữ liệu bản đồ nhiệt Vị trí
          • Xuất báo cáo thông báo Excel
        • Lịch gửi Thông báo
          • Danh sách lịch gửi thông báo
          • Tạo lịch gửi mới
          • Bật/Tắt lịch gửi
        • Betting Tips
          • Lấy Tip bóng đá HOT nhất
          • Lấy dữ liệu Mock Tip (Test)
        • Telegram Integration
          • Danh sách Telegram Bot
          • Telegram Webhook Endpoint
        • Email Marketing
          • Tạo và gửi chiến dịch Email
        • Hệ thống & RBAC
          • Danh sách tài khoản Admin/Nhân viên
          • Danh sách vai trò (Roles)
        • Tiện ích & Files
          • Truy xuất nhật ký hệ thống (System Logs)
        • Chiến dịch (Campaigns)
          • Danh sách chiến dịch
        • Website Khách hàng (Clients)
          • Danh sách website khách hàng
        • Quản lý Thành viên (Subscribers)
          • Danh sách người đăng ký (Subscribers)
          • Xóa người nhận tin
    • TOOL
      • Hướng dẫn sử dụng
        • Hướng dẫn sử dụng — Novu Notification Infrastructure
      • Architecture
        • System Architecture
        • Code Structure
        • Database Schema
      • Deployment
        • Deployment
      • API
        • 👥 Subscribers
          • Tạo/Cập nhật Subscriber
          • Cập nhật Profile
        • 🗺️ Workflows
          • Lấy danh sách Workflow Templates
          • Chi tiết Workflow
        • 📂 Notification History
          • Lịch sử biến động Notification
        • 🎯 Topics
          • Tạo Topic mới
        • 📐 Layouts
          • Lấy danh sách Layout (Email/Web)
        • 💬 Messages
          • Tra cứu vết tin nhắn chi tiết (Low-level)
        • 🔌 Integrations
          • Danh sách nhà cung cấp (Providers)
        • 🚀 Events & Triggers
          • Kích hoạt thông báo (Workflows)
          • Kích hoạt hàng loạt (Bulk Trigger)
  • Schemas
    • GenericResponse
  1. Hướng dẫn sử dụng

1.7 Báo cáo Chi tiết Tin nhắn (Web & Telegram)

Báo cáo Chi tiết Tin nhắn (Web & Telegram)#

Chuyên mục Báo cáo cung cấp cái nhìn sâu sắc về lịch sử phân phối và hiệu quả của từng đợt bắn tin (Push) trên cả hai nền tảng Web và Telegram.

image.png#

1. Ý nghĩa các Chỉ số Tổng quan (Metric Cards)#

Tại đầu trang báo cáo, bạn sẽ thấy 4 con số "vàng" sau:
Tổng người dùng theo dõi: Số lượng Subscriber đang Active tính đến thời điểm hiện tại.
Tổng tin nhắn đã tạo: Số lượng chiến dịch/lịch gửi đã được thiết lập.
Tổng lượt hiển thị (Impression): Số lần tin nhắn được người dùng nhìn thấy trên màn hình.
Tổng CTA (Click-Through): Số lượt nhấp vào các nút hành động (Button) hoặc đường link trong tin.

2. Danh sách Tin nhắn chi tiết#

Bảng dữ liệu bên dưới liệt kê cụ thể từng đợt gửi tin:
Tiêu đề: Định danh nội dung tin đã gửi.
Số lần gửi: Tổng số tin nhắn đã được đẩy đi thành công.
Tên miền: Website nguồn mà người dùng nhận được tin.
Lượt hiển thị & CTA: Con số thống kê riêng cho từng dòng bản ghi để bạn so sánh hiệu quả giữa các nội dung khác nhau.
Ngày tạo: Thời điểm chính xác thực hiện lệnh bắn tin.

3. Công cụ Tìm kiếm & Lọc (Filters)#

Hệ thống hỗ trợ lọc dữ liệu mạnh mẽ để bạn truy xuất thông tin quá khứ:
Tìm kiếm theo Tiêu đề tin nhắn.
Lọc theo Website cụ thể để so sánh các Client với nhau.
Lọc theo Khoảng thời gian (Date Range) để làm báo cáo tuần/tháng.
Modified at 2026-03-27 05:21:19
Previous
1.6 Quản lý Tài khoản (RBAC)
Next
System Architecture (Kiến trúc Hệ thống)
Built with